European Best Stars

Steven Gerrard

CM
24183cm83kgTB
FO4 Player - Steven Gerrard
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Steven Gerrard (mùa giải European Best Stars, sinh ngày 30 tháng 5 năm 1980), 46 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ European Best Stars thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 83 kg. Trong game, Gerrard có chỉ số OVR 103, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 4. Các chỉ số chính: Thể lực 111, Sút xa 110, Lực sút 110, Giữ bóng 107, Ch.dài 107, Ch.ngắn 107.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 16.41B
  • NaN+ 26.41B
  • NaN+ 36.87B
  • NaN+ 412.2B
  • NaN+ 584.5B
  • NaN+ 6253B
  • NaN+ 7627B
  • NaN+ 81,400B
  • NaN+ 910,900B
  • NaN+ 1015,800B
  • NaN+ 11110,000B
  • NaN+ 12171,000B
  • NaN+ 13549,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-09
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CAM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CAM123CM123
55
42123128
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM134RM134CAM134
55
36134137
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM134RM134CAM134
55
36134137
CAM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CAM123CM123
55
32123128
RM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
RM120
45
32120121
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM119CAM119RM118
45
31119121
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM118
55
31118123
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM118CDM114
45
30118121
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM117RM116
45
30117118
CDM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CDM116CM116
45
30116119
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM116RM115
45
30116118
CAM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CAM116CM116
45
29116117
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM116CAM115
45
29116118
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM115CAM114RM114
45
29115117
CAM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CAM113CM113
45
28113114
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM111CAM111
45
27111112
CAM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CAM111CM111
45
27111113
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM110
45
27110113
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM110CAM109
45
27110110
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM110CDM107
45
26110114
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM108CAM107
45
26108110
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM105CDM101
45
25105109
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM105CAM105
45
25105110
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM103
45
24103111
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM102CDM99
45
23102108
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM102CDM99
45
23102104
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM98CDM96
45
2198103
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM97CDM95
45
2097106
CM
FO4 Player - S. GerrardS. Gerrard
CM94CAM93RM92
35
199497