- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117.3B
- NaN+ 240.7B
- NaN+ 340.7B
- NaN+ 451.4B
- NaN+ 581B
- NaN+ 6178B
- NaN+ 7392B
- NaN+ 8828B
- NaN+ 92,780B
- NaN+ 109,400B
- NaN+ 1149,900B
- NaN+ 1282,900B
- NaN+ 13266,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 42 | 123 | 128 | |
| CM | 36 | 134 | 137 | |
| CAM | 32 | 123 | 128 | |
| RM | 32 | 120 | 121 | |
| CM | 31 | 119 | 121 | |
| CM | 30 | 118 | 121 | |
| CM | 30 | 117 | 118 | |
| CDM | 30 | 116 | 119 | |
| CM | 30 | 116 | 118 | |
| CAM | 29 | 116 | 117 | |
| CM | 29 | 116 | 118 | |
| CM | 29 | 115 | 117 | |
| CAM | 28 | 113 | 114 | |
| CM | 27 | 111 | 112 | |
| CAM | 27 | 111 | 113 | |
| CM | 27 | 110 | 113 | |
| CM | 27 | 110 | 110 | |
| CM | 26 | 110 | 114 | |
| CM | 26 | 108 | 110 | |
| CM | 25 | 105 | 109 | |
| CM | 25 | 105 | 110 | |
| CM | 24 | 103 | 111 | |
| CM | 23 | 102 | 108 | |
| CM | 23 | 102 | 104 | |
| CM | 21 | 98 | 103 | |
| CM | 20 | 97 | 106 | |
| CM | 19 | 94 | 97 |






















































