- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15,500B
- NaN+ 212,300B
- NaN+ 313,200B
- NaN+ 414,700B
- NaN+ 525,300B
- NaN+ 662,200B
- NaN+ 7289,000B
- NaN+ 85,620,000B
- NaN+ 98,160,000B
- NaN+ 1019,000,000B
- NaN+ 1141,000,000B
- NaN+ 1297,200,000B
- NaN+ 13312,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 42 | 125 | 125 | |
| CM | 37 | 135 | 137 | |
| CM | 32 | 125 | 125 | |
| CM | 31 | 121 | 123 | |
| LW | 31 | 121 | 121 | |
| CM | 31 | 120 | 121 | |
| CM | 30 | 119 | 120 | |
| CM | 26 | 113 | 114 | |
| CM | 15 | 81 | 70 | |
| CM | 10 | 78 | 55 |






















Thay roll la LW ko biet co hay dat canh ko nua.