26 Premium Live

Anthony Gordon

LWST
FC BarcelonaEngland24.2.2001(25)
19183cm72kgNhỏ
FO4 Player - Anthony Gordon
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Cá nhân

Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Anthony Gordon (mùa giải 26 Premium Live, sinh ngày 24 tháng 2 năm 2001), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ FC Barcelona thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Gordon có chỉ số OVR 99, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 17. Các chỉ số chính: Tốc độ 108, Tăng tốc 106, Rê bóng 101, Penalty 101, Giữ bóng 99, Sút xoáy 99.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 52,000
  • NaN+ 65,000
  • NaN+ 726,000
  • NaN+ 851,000
  • NaN+ 991,000
  • NaN+ 10130,000
  • NaN+ 11790,000
  • NaN+ 121.5M
  • NaN+ 134.8M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW122
35
31122126
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW118ST113
45
29118120
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW116RW116
35
28116119
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW115
35
27115118
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW115
35
27115118
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW114
35
25114117
RW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
RW107LW107
35
23107107
LM
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LM102RM102
35
21102102
LM
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LM101RM101
35
20101100
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW98RW98
35
2098102
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW99ST95
35
199999
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW96LM95
35
1896101
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW75ST71
35
97575