Spotlight

Anthony Gordon

LMRM
20183cm74kgNhỏ
FO4 Player - Anthony Gordon
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Anthony Gordon (mùa giải Spotlight, sinh ngày 24 tháng 2 năm 2001), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ Newcastle United thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Gordon có chỉ số OVR 101, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 24. Các chỉ số chính: Tốc độ 109, Tăng tốc 107, Rê bóng 107, Khéo léo 106, Giữ bóng 106, Sút xoáy 103.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,020
  • NaN+ 31,020
  • NaN+ 41,020
  • NaN+ 53,410
  • NaN+ 68,640
  • NaN+ 720,700
  • NaN+ 841,300
  • NaN+ 969,900
  • NaN+ 10120,000
  • NaN+ 11844,000
  • NaN+ 121.44M
  • NaN+ 134.62M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW122
35
31122126
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW118ST113
45
29118120
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW116RW116
35
28116119
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW115
35
27115118
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW114
35
25114117
RW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
RW107LW107
35
23107107
LM
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LM102RM102
35
21102102
LM
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LM101RM101
35
20101100
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW99RW99
35
2099103
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW96LM95
35
1896101
LW
FO4 Player - A. GordonA. Gordon
LW75RW75
35
97580
alivepool99
alivepool99
Khá khoẻ với 74kg, độ càng con này phải ngang Kaka. Còn lại y như chỉ số. Phòng ngự cắt bóng tắc bóng lại tốt nha.