- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,000
- NaN+ 21,000
- NaN+ 31,210
- NaN+ 41,210
- NaN+ 52,000
- NaN+ 64,400
- NaN+ 714,100
- NaN+ 836,300
- NaN+ 952,600
- NaN+ 1084,200
- NaN+ 111.65M
- NaN+ 122.56M
- NaN+ 138.22M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 31 | 122 | 126 | |
| LW | 29 | 118 | 120 | |
| LW | 28 | 116 | 119 | |
| LW | 27 | 115 | 118 | |
| LW | 25 | 114 | 117 | |
| RW | 23 | 107 | 107 | |
| LM | 21 | 102 | 102 | |
| LM | 20 | 101 | 100 | |
| LW | 20 | 99 | 103 | |
| LW | 18 | 96 | 101 | |
| LW | 9 | 75 | 80 |














