- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,000B
- NaN+ 23,000B
- NaN+ 33,000B
- NaN+ 43,000B
- NaN+ 55,300B
- NaN+ 612,400B
- NaN+ 7250,000B
- NaN+ 81,740,000B
- NaN+ 94,100,000B
- NaN+ 107,250,000B
- NaN+ 1111,200,000B
- NaN+ 1217,400,000B
- NaN+ 1355,900,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 29 | 118 | 120 | |
| LW | 28 | 116 | 119 | |
| LW | 27 | 115 | 118 | |
| RW | 23 | 107 | 107 | |
| LM | 21 | 102 | 102 | |
| LM | 20 | 101 | 100 | |
| LW | 20 | 100 | 104 | |
| LW | 18 | 96 | 101 | |
| LW | 9 | 76 | 80 |












