Best of World Cup

Xavi

CM
25170cm67kgTB
FO4 Player - Xavi
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Thánh chuyền bóng

Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Xavier Hernández Creus (mùa giải Best of World Cup, sinh ngày 25 tháng 1 năm 1980), 46 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Best of World Cup thuộc giải World League. Anh có chiều cao 170 cm, cân nặng 67 kg. Trong game, Xavi có chỉ số OVR 108, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 8. Các chỉ số chính: Thăng bằng 115, Binh tĩnh 115, Ch.ngắn 115, Giữ bóng 114, Sút xoáy 112, Khéo léo 111.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 13.73B
  • NaN+ 23.73B
  • NaN+ 35.5B
  • NaN+ 411.3B
  • NaN+ 552B
  • NaN+ 6135B
  • NaN+ 7421B
  • NaN+ 84,620B
  • NaN+ 98,030B
  • NaN+ 1014,200B
  • NaN+ 1122,000B
  • NaN+ 1245,400B
  • NaN+ 13146,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-11
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM125
45
41125128
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM135
45
35135136
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM125
45
31125128
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM121
45
31121120
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM121
45
31121123
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM120CAM120
45
31120121
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM120
45
31120120
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM120SW107
45
31120122
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM116CAM116
45
29116118
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM114
45
28114118
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM114
45
28114117
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM114
45
28114117
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM113
45
27113116
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM112
45
27112113
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM113CDM109
45
26113115
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM111
45
26111111
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM108
35
25108111
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM108
45
25108110
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM107
35
24107109
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM105
35
23105106
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM105
35
23105108
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM105
35
23105107
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM103
45
22103105
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM103
45
22103105
CM
FO4 Player - XaviXavi
CM102
35
21102102