- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 151.7B
- NaN+ 257.3B
- NaN+ 374.6B
- NaN+ 4109B
- NaN+ 5233B
- NaN+ 6570B
- NaN+ 71,560B
- NaN+ 83,800B
- NaN+ 97,900B
- NaN+ 1028,600B
- NaN+ 1160,500B
- NaN+ 1293,800B
- NaN+ 13301,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 41 | 125 | 128 | |
| CM | 31 | 125 | 128 | |
| CM | 31 | 121 | 120 | |
| CM | 31 | 120 | 121 | |
| CM | 31 | 120 | 120 | |
| CM | 29 | 116 | 118 | |
| CM | 28 | 114 | 118 | |
| CM | 28 | 114 | 117 | |
| CM | 28 | 114 | 117 | |
| CM | 27 | 113 | 116 | |
| CM | 27 | 112 | 113 | |
| CM | 26 | 113 | 115 | |
| CM | 26 | 111 | 111 | |
| CM | 25 | 108 | 111 | |
| CM | 25 | 108 | 110 | |
| CM | 24 | 107 | 109 | |
| CM | 23 | 105 | 106 | |
| CM | 23 | 105 | 108 | |
| CM | 23 | 105 | 107 | |
| CM | 22 | 103 | 105 | |
| CM | 21 | 102 | 102 |










































