22-23 UEFA Champions League

K. Kvaratskhelia

LW
24183cm70kgTB
FO4 Player - K. Kvaratskhelia
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Khvicha Kvaratskhelia (mùa giải 22-23 UEFA Champions League, sinh ngày 12 tháng 2 năm 2001), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Georgia hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 70 kg. Trong game, Kvaratskhelia có chỉ số OVR 109, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 77. Các chỉ số chính: Rê bóng 116, Tăng tốc 114, Khéo léo 112, Tốc độ 112, Giữ bóng 110, Sút xoáy 110.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,060
  • NaN+ 21,060
  • NaN+ 31,060
  • NaN+ 41,060
  • NaN+ 51,610
  • NaN+ 63,540
  • NaN+ 78,500
  • NaN+ 887,300
  • NaN+ 9127,000
  • NaN+ 10263,000
  • NaN+ 11408,000
  • NaN+ 12850,000
  • NaN+ 132.73M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW124RW124
55
32124123
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW123RW123
55
31123123
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW121RW121
55
31121120
LW30119119
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW124RW124
55
30124123
LW28116118
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW116CF116
55
28116118
LW27113107
LW26112105
LW25110107
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW110CF110
55
25110111
LW24109105
LW23105105
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW103CAM103
55
2210399
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW100RW100
55
2110098
LW20111111
LW189993
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW85CAM85
55
138579
LW107876
LM55760