Team Of The Year 2025 Nominate

K. Kvaratskhelia

LWCF
28183cm70kgTB
FO4 Player - K. Kvaratskhelia
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Khvicha Kvaratskhelia (mùa giải Team Of The Year 2025 Nominate, sinh ngày 12 tháng 2 năm 2001), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Georgia hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải Italy Serie A. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 70 kg. Trong game, Kvaratskhelia có chỉ số OVR 116, kỹ thuật ★★★★★, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 77. Các chỉ số chính: Rê bóng 121, Khéo léo 120, Tăng tốc 119, Sút xoáy 119, Lực sút 119, Sút xa 118.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 127,700
  • NaN+ 230,000
  • NaN+ 334,300
  • NaN+ 447,100
  • NaN+ 5130,000
  • NaN+ 61.18M
  • NaN+ 78.02M
  • NaN+ 830.7M
  • NaN+ 953.4M
  • NaN+ 10109M
  • NaN+ 11169M
  • NaN+ 12262M
  • NaN+ 13841M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-22
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW124RW124
55
32124123
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW123RW123
55
31123123
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW121RW121
55
31121120
LW30119119
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW124RW124
55
30124123
LW28116118
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW116CF116
55
28116118
LW27113107
LW26112105
LW25110107
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW110CF110
55
25110111
LW24109105
LW23105105
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW103CAM103
55
2210399
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW100RW100
55
2110098
LW20111111
LW189993
LW
FO4 Player - K. KvaratskheliaK. Kvaratskhelia
LW85CAM85
55
138579
LW107876
LM55760