- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13,960
- NaN+ 24,430
- NaN+ 315,800
- NaN+ 419,400
- NaN+ 566,100
- NaN+ 6367,000
- NaN+ 7881,000
- NaN+ 812.2M
- NaN+ 917.7M
- NaN+ 1025.7M
- NaN+ 1139.8M
- NaN+ 1261.7M
- NaN+ 13198M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 32 | 124 | 123 | |
| LW | 31 | 123 | 123 | |
| LW | 31 | 121 | 120 | |
| LW | 30 | 119 | 119 | |
| LW | 30 | 124 | 123 | |
| LW | 28 | 116 | 118 | |
| LW | 28 | 116 | 118 | |
| LW | 27 | 113 | 107 | |
| LW | 26 | 112 | 105 | |
| LW | 25 | 110 | 107 | |
| LW | 25 | 110 | 111 | |
| LW | 24 | 109 | 105 | |
| LW | 23 | 105 | 105 | |
| LW | 22 | 103 | 99 | |
| LW | 21 | 100 | 98 | |
| LW | 20 | 111 | 111 | |
| LW | 18 | 99 | 93 | |
| LW | 13 | 85 | 79 | |
| LW | 10 | 78 | 76 | |
| LM | 5 | 57 | 60 |






















