- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.26B
- NaN+ 21.29B
- NaN+ 31.29B
- NaN+ 41.29B
- NaN+ 51.94B
- NaN+ 64.27B
- NaN+ 710.2B
- NaN+ 818.4B
- NaN+ 926.7B
- NaN+ 1038.7B
- NaN+ 1160B
- NaN+ 1293B
- NaN+ 13299B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 113 | 101 | |
| ST | 26 | 110 | 99 | |
| ST | 26 | 110 | 97 | |
| ST | 19 | 95 | 81 | |
| ST | 17 | 92 | 83 | |
| ST | 17 | 91 | 89 | |
| ST | 15 | 87 | 80 | |
| ST | 14 | 85 | 78 | |
| ST | 12 | 81 | 71 | |
| ST | 8 | 71 | 56 |












