- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.2B
- NaN+ 229.6B
- NaN+ 336.2B
- NaN+ 498.1B
- NaN+ 5521B
- NaN+ 61,190B
- NaN+ 72,860B
- NaN+ 87,480B
- NaN+ 910,800B
- NaN+ 1015,700B
- NaN+ 1124,300B
- NaN+ 1237,700B
- NaN+ 13121,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 113 | 101 | |
| ST | 26 | 110 | 99 | |
| ST | 26 | 110 | 97 | |
| ST | 19 | 95 | 81 | |
| ST | 17 | 92 | 83 | |
| ST | 17 | 91 | 89 | |
| ST | 15 | 87 | 80 | |
| ST | 14 | 85 | 78 | |
| ST | 12 | 81 | 71 | |
| ST | 7 | 71 | 56 |












