- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112,400
- NaN+ 212,400
- NaN+ 323,000
- NaN+ 427,600
- NaN+ 565,400
- NaN+ 6144,000
- NaN+ 7462,000
- NaN+ 81.62M
- NaN+ 92.64M
- NaN+ 105M
- NaN+ 1117.6M
- NaN+ 1258M
- NaN+ 13186M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 30 | 119 | 109 | |
| ST | 27 | 113 | 101 | |
| ST | 26 | 110 | 99 | |
| ST | 26 | 110 | 97 | |
| ST | 19 | 95 | 81 | |
| ST | 17 | 92 | 83 | |
| ST | 17 | 91 | 89 | |
| ST | 15 | 87 | 80 | |
| ST | 14 | 85 | 78 | |
| ST | 12 | 81 | 71 | |
| ST | 7 | 71 | 56 |













