22 K-League Best

Seol Young Woo

LBRB
Korea Republic5.12.1998(27)
22180cm72kgTB
FO4 Player - Seol Young Woo
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Seol Young Woo (mùa giải 22 K-League Best, sinh ngày 5 tháng 12 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Korea Republic hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Ulsan HD FC thuộc giải Korea Republic K League 1. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Seol Young Woo có chỉ số OVR 103, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 66. Các chỉ số chính: Cắt bóng 107, Nhảy 106, Thể lực 106, Thăng bằng 105, Binh tĩnh 105, Rê bóng 105.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,070
  • NaN+ 21,080
  • NaN+ 31,090
  • NaN+ 41,090
  • NaN+ 51,800
  • NaN+ 64,670
  • NaN+ 711,200
  • NaN+ 861,800
  • NaN+ 991,400
  • NaN+ 10133,000
  • NaN+ 11206,000
  • NaN+ 12319,000
  • NaN+ 131.02M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB111LB111
45
26111113
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB108LB108
45
24108110
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB103RB103
45
22103106
RB21101104
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB95LWB95LM92
35
1895100
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB86LB86
45
1486103
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB81RB81LM80
45
128195
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB76LM76
35
87687
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB65LB65RM64
45
56580
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB64LB64
45
56481