- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.26B
- NaN+ 21.26B
- NaN+ 31.66B
- NaN+ 43.95B
- NaN+ 531.6B
- NaN+ 6243B
- NaN+ 7583B
- NaN+ 85,070B
- NaN+ 97,350B
- NaN+ 1010,700B
- NaN+ 1116,600B
- NaN+ 1225,700B
- NaN+ 1382,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 24 | 108 | 110 | |
| LB | 22 | 103 | 106 | |
| RB | 21 | 101 | 104 | |
| LB | 18 | 95 | 100 | |
| RB | 14 | 86 | 103 | |
| LB | 12 | 81 | 95 | |
| LB | 8 | 76 | 87 | |
| RB | 5 | 64 | 81 |












