Korea Football Association 2021

Seol Young Woo

LBLWBLM
Korea Republic5.12.1998(27)
18180cm72kgTB
FO4 Player - Seol Young Woo
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Seol Young Woo (mùa giải Korea Football Association 2021, sinh ngày 5 tháng 12 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Korea Republic hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ 2021 KFA thuộc giải World League. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Seol Young Woo có chỉ số OVR 95, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 12. Các chỉ số chính: Thể lực 100, Rê bóng 98, Xoạc bóng 98, Tốc độ 98, Cắt bóng 98, Tạt bóng 97.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,050
  • NaN+ 21,050
  • NaN+ 31,050
  • NaN+ 41,060
  • NaN+ 52,620
  • NaN+ 611,900
  • NaN+ 729,700
  • NaN+ 893,400
  • NaN+ 9135,000
  • NaN+ 10196,000
  • NaN+ 11670,000
  • NaN+ 124.27M
  • NaN+ 1313.8M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB111LB111
45
26111113
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB108LB108
45
24108110
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB103RB103
45
22103106
RB21101104
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB95LWB95LM92
35
1895100
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB86LB86
45
1486103
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB81RB81LM80
45
128195
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB76LM76
35
87687
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB65LB65RM64
45
56580
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB64LB64
45
56481