Path to Glory

Seol Young Woo

RBLB
Korea Republic5.12.1998(27)
26183cm72kgTB
FO4 Player - Seol Young Woo
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Người không phổi

Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Seol Young Woo (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 5 tháng 12 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Korea Republic hiện đang chơi ở vị trí RB. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Seol Young Woo có chỉ số OVR 111, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 22. Các chỉ số chính: Chọn vị trí 113, Ch.ngắn 113, Xoạc bóng 113, Thể lực 113, Binh tĩnh 112, Tạt bóng 112.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 110,400
  • NaN+ 214,200
  • NaN+ 317,900
  • NaN+ 426,100
  • NaN+ 544,900
  • NaN+ 6106,000
  • NaN+ 7342,000
  • NaN+ 81.29M
  • NaN+ 912.9M
  • NaN+ 10100M
  • NaN+ 11279M
  • NaN+ 12432M
  • NaN+ 131.39B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB111LB111
45
26111113
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB108LB108
45
24108110
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB103RB103
45
22103106
RB21101104
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB95LWB95LM92
35
1895100
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB86LB86
45
1486103
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB81RB81LM80
45
128195
LB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
LB76LM76
35
87687
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB65LB65RM64
45
56580
RB
FO4 Player - Seol Young WooSeol Young Woo
RB64LB64
45
56481