2020 New Generation

Mohammed Kudus

CM
18175cm70kgTB
FO4 Player - Mohammed Kudus
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Mohammed Kudus (mùa giải 2020 New Generation, sinh ngày 2 tháng 8 năm 2000), 26 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ghana hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Tottenham Hotspur thuộc giải World League. Anh có chiều cao 175 cm, cân nặng 70 kg. Trong game, Kudus có chỉ số OVR 95, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Khéo léo 105, Thăng bằng 104, Tốc độ 101, Tăng tốc 100, Ch.ngắn 100, Thể lực 100.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,070
  • NaN+ 21,070
  • NaN+ 31,070
  • NaN+ 41,070
  • NaN+ 51,610
  • NaN+ 63,540
  • NaN+ 78,500
  • NaN+ 815,300
  • NaN+ 922,200
  • NaN+ 1032,200
  • NaN+ 1149,900
  • NaN+ 1277,300
  • NaN+ 13248,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-13
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
LW116RW116ST113
54
28116119
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW116CAM115
54
28116116
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW114
54
27114116
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW113
54
27113112
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW109CAM109
53
25109111
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW96LW96ST93
53
199689
CM
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
CM95
53
1895100
CAM
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
CAM94CM92
53
189498
RM
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RM95CAM95LM95
53
179594
CAM
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
CAM80CM78
53
128082
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW74RM74ST71
53
97467