- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,180B
- NaN+ 21,190B
- NaN+ 31,190B
- NaN+ 41,190B
- NaN+ 54,580B
- NaN+ 610,100B
- NaN+ 730,200B
- NaN+ 8300,000B
- NaN+ 9439,000B
- NaN+ 101,160,000B
- NaN+ 111,800,000B
- NaN+ 122,790,000B
- NaN+ 138,960,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-09
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 28 | 116 | 119 | |
| RW | 27 | 114 | 116 | |
| RW | 27 | 113 | 112 | |
| RW | 25 | 109 | 111 | |
| RW | 19 | 96 | 89 | |
| CM | 18 | 95 | 100 | |
| CAM | 18 | 94 | 98 | |
| RM | 17 | 95 | 94 | |
| CAM | 12 | 80 | 82 | |
| RW | 9 | 74 | 67 |













