Path to Glory

Mohammed Kudus

RWCAM
28177cm70kgTB
FO4 Player - Mohammed Kudus
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Mohammed Kudus (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 2 tháng 8 năm 2000), 25 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ghana hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ Tottenham Hotspur thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 177 cm, cân nặng 70 kg. Trong game, Kudus có chỉ số OVR 116, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 20. Các chỉ số chính: Rê bóng 122, Tăng tốc 121, Thăng bằng 121, Khéo léo 120, Tốc độ 120, Tạt bóng 117.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
LW116RW116ST113
28116119
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW116CAM115
28116116
RW27114116
RW27113112
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW109CAM109
25109111
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW96LW96ST93
199689
CM1895100
CAM
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
CAM94CM92
189498
RM
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RM95CAM95LM95
179594
CAM
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
CAM80CM78
128082
RW
FO4 Player - M. KudusM. Kudus
RW74RM74ST71
97467