Legend of Europa

Lucas Hernández

LBCB
28184cm79kgTB
FO4 Player - Lucas Hernández
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Lucas Hernández (mùa giải Legend of Europa, sinh ngày 14 tháng 2 năm 1996), 30 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 79 kg. Trong game, Hernández có chỉ số OVR 115, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 19. Các chỉ số chính: Phản ứng 118, Quyết đoán 117, Nhảy 117, Kèm người 117, Tốc độ 117, Lắy bóng 117.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 128,400
  • NaN+ 250,700
  • NaN+ 355,800
  • NaN+ 467,300
  • NaN+ 5123,000
  • NaN+ 6307,000
  • NaN+ 71.04M
  • NaN+ 82.86M
  • NaN+ 94.78M
  • NaN+ 1092.1M
  • NaN+ 11530M
  • NaN+ 12825M
  • NaN+ 132.65B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-16
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB115CB115
53
28115114
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB106CB105
53
23106108
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB104CB103
53
23104107
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB103LB103
53
22103103
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB103CB103
53
2210399
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB100CB99
53
21100100
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB102LB102
53
20102101
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB96LB93
52
189682
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB95CB94
53
189597
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB96LB93
52
179681
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB92LB90
53
179287
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB92LB90
52
179281
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB92LB90
52
169286
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB90CB88
53
169093
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB89CB89
53
158989
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB88CB87
53
158888
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB88LB89
53
158890
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB85LB84
53
158585
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB89LB89
53
148990
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB86CB87
53
148681
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB82CB82
53
148286
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB79CB78
53
137976
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB74LB70
53
87461
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB72CB75
52
77263
myrre1886
myrre1886
+6 đá cb team atm, điểm mạnh là phất dài khá ảo, xoạc tốt với đeo bám siêu rát bù lại thì nó bám đc chứ tranh chấp đbrr, hàng thủ atm mọi mùa đc cái này mất cái kia. 7.75/10