20-21 PLC Autumn

Lucas Hernández

LBCB
14182cm76kgTB
FO4 Player - Lucas Hernández
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Lucas Hernández (mùa giải 20-21 PLC Autumn, sinh ngày 14 tháng 2 năm 1996), 30 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Hernández có chỉ số OVR 86, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 21. Các chỉ số chính: Quyết đoán 92, Xoạc bóng 91, Nhảy 90, Phản ứng 90, Lắy bóng 89, Cắt bóng 88.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 115M
  • NaN+ 215.2M
  • NaN+ 315.2M
  • NaN+ 415.2M
  • NaN+ 564.6M
  • NaN+ 6234M
  • NaN+ 7700M
  • NaN+ 83.54B
  • NaN+ 97.06B
  • NaN+ 1017.5B
  • NaN+ 1127.9B
  • NaN+ 1258.9B
  • NaN+ 13189B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB115CB115
28115114
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB106CB105
23106108
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB104CB103
23104107
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB103LB103
22103103
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB103CB103
2210399
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB100CB99
21100100
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB102LB102
20102101
CB189682
LB189597
CB179681
CB179287
CB179281
CB169286
LB169093
LB158989
LB158888
CB158890
CB158585
CB148990
LB148681
LB148286
LB137976
CB87461
LB77263