Tournament Champions

Lucas Hernández

CBLB
8183cm76kgTB
FO4 Player - Lucas Hernández
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Lucas Hernández (mùa giải Tournament Champions, sinh ngày 14 tháng 2 năm 1996), 30 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải World League. Anh có chiều cao 183 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Hernández có chỉ số OVR 74, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 19. Các chỉ số chính: Nhảy 85, Xoạc bóng 81, Quyết đoán 77, Lắy bóng 77, Cắt bóng 76, Đánh đầu 75.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB115CB115
53
28115114
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB106CB105
53
23106108
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB104CB103
53
23104107
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB103LB103
53
22103103
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB103CB103
53
2210399
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB100CB99
53
21100100
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB102LB102
53
20102101
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB96LB93
52
189682
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB95CB94
53
189597
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB96LB93
52
179681
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB92LB90
53
179287
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB92LB90
52
179281
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB92LB90
52
169286
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB90CB88
53
169093
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB89CB89
53
158989
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB88CB87
53
158888
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB88LB89
53
158890
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB85LB84
53
158585
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB89LB89
53
148990
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB86CB87
53
148681
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB82CB82
53
148286
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB79CB78
53
137976
CB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
CB74LB70
53
87461
LB
FO4 Player - L. HernándezL. Hernández
LB72CB75
52
77263