- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1205M
- NaN+ 2300M
- NaN+ 3446M
- NaN+ 41.78B
- NaN+ 59.32B
- NaN+ 627.5B
- NaN+ 7212B
- NaN+ 81,050B
- NaN+ 91,520B
- NaN+ 102,880B
- NaN+ 114,660B
- NaN+ 129,220B
- NaN+ 1329,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 32 | 125 | 129 | |
| CM | 30 | 121 | 125 | |
| CM | 29 | 118 | 121 | |
| CM | 28 | 116 | 119 | |
| CM | 28 | 115 | 118 | |
| CM | 27 | 119 | 122 | |
| CAM | 27 | 113 | 118 | |
| CM | 27 | 113 | 114 | |
| CM | 26 | 112 | 113 | |
| CM | 26 | 112 | 114 | |
| CM | 23 | 105 | 111 | |
| CM | 22 | 107 | 111 | |
| CM | 22 | 104 | 112 | |
| CM | 22 | 104 | 97 | |
| CM | 22 | 103 | 110 | |
| CM | 22 | 103 | 109 | |
| CM | 22 | 103 | 105 | |
| CM | 18 | 99 | 102 | |
| CM | 18 | 97 | 100 | |
| CM | 18 | 94 | 98 | |
| LW | 17 | 91 | 98 | |
| LM | 16 | 90 | 96 | |
| CM | 16 | 88 | 93 | |
| CM | 12 | 81 | 83 |



























