Team Of The Season 2026

Pedri

CM
FC BarcelonaSpain25.11.2002(23)
32174cm60kgNhỏ
FO4 Player - Pedri
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ảo thuật gia

Sử dụng các kỹ năng cá nhân đa dạng để đánh lừa đối phương.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Thánh chuyền bóng

Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Pedro González López (mùa giải Team Of The Season 2026, sinh ngày 25 tháng 11 năm 2002), 23 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ FC Barcelona thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 174 cm, cân nặng 60 kg. Trong game, Pedri có chỉ số OVR 125, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 8. Các chỉ số chính: Ch.ngắn 129, Khéo léo 128, Thăng bằng 128, Binh tĩnh 128, Rê bóng 128, Ch.dài 128.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 140,400B
  • NaN+ 241,900B
  • NaN+ 391,100B
  • NaN+ 4112,000B
  • NaN+ 5168,000B
  • NaN+ 6370,000B
  • NaN+ 73,270,000B
  • NaN+ 827,000,000B
  • NaN+ 939,200,000B
  • NaN+ 1062,900,000B
  • NaN+ 11107,000,000B
  • NaN+ 12166,000,000B
  • NaN+ 13533,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-08
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - PedriPedri
CDM125CM125
55
32125129
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM125
55
32125128
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM121CAM121
55
30121125
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM123
55
29123126
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM114CDM111
55
29114117
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM116
55
28116119
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM115CAM115
55
28115118
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM119CAM119
55
27119122
CAM
FO4 Player - PedriPedri
CAM113CM113
45
27113118
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM113
45
27113114
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM112
45
26112113
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM112CAM112LW110
45
26112114
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM105
45
23105111
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM107
45
22107111
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM104
45
22104112
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM104
45
2210497
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM103CAM102
45
22103110
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM103
45
22103109
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM106CDM103
45
22106108
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM99LW97
45
1899102
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM97
45
1897100
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM94
45
189498
LW
FO4 Player - PedriPedri
LW91CAM91CM89
45
179198
LM
FO4 Player - PedriPedri
LM90CAM89
35
169096
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM88
45
168893
CM
FO4 Player - PedriPedri
CM81CDM78
45
128183
TThienFC
TThienFC
chỉ số ẩn thua toty
Xem 3 phan hoi
ladygaga
ladygaga
TY vẫn best