- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1559B
- NaN+ 2559B
- NaN+ 3798B
- NaN+ 4798B
- NaN+ 53,950B
- NaN+ 610,300B
- NaN+ 7108,000B
- NaN+ 8747,000B
- NaN+ 91,080,000B
- NaN+ 101,750,000B
- NaN+ 112,710,000B
- NaN+ 124,200,000B
- NaN+ 1313,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 32 | 125 | 129 | |
| CM | 30 | 121 | 125 | |
| CM | 29 | 118 | 121 | |
| CM | 28 | 116 | 119 | |
| CM | 28 | 115 | 118 | |
| CM | 27 | 119 | 122 | |
| CAM | 27 | 113 | 118 | |
| CM | 27 | 113 | 114 | |
| CM | 26 | 112 | 113 | |
| CM | 26 | 112 | 114 | |
| CM | 23 | 105 | 111 | |
| CM | 22 | 107 | 111 | |
| CM | 22 | 104 | 112 | |
| CM | 22 | 104 | 97 | |
| CM | 22 | 103 | 110 | |
| CM | 22 | 103 | 109 | |
| CM | 22 | 105 | 107 | |
| CM | 18 | 99 | 102 | |
| CM | 18 | 97 | 100 | |
| CM | 18 | 94 | 98 | |
| LW | 17 | 91 | 98 | |
| LM | 16 | 90 | 96 | |
| CM | 16 | 88 | 93 | |
| CM | 9 | 81 | 83 |




























ae chỉnh setting chiến thuật đúng thì thi thoảng nó sẽ chạy chỗ tách người đón bóng đối mặt gk nhé
thể hình hơi thọt so với các cm khác nên chỉ dùng để chuyền và giữ bóng , cố để vô vòng cấm rồi hẵng dứt điểm