- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15,750B
- NaN+ 28,700B
- NaN+ 38,700B
- NaN+ 410,200B
- NaN+ 515,300B
- NaN+ 648,700B
- NaN+ 7774,000B
- NaN+ 86,000,000B
- NaN+ 98,700,000B
- NaN+ 1012,900,000B
- NaN+ 1120,000,000B
- NaN+ 1231,000,000B
- NaN+ 1399,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 30 | 121 | 123 | |
| CM | 29 | 120 | 121 | |
| CM | 27 | 124 | 125 | |
| CM | 26 | 113 | 114 | |
| CM | 26 | 113 | 113 | |
| CM | 26 | 113 | 114 | |
| CM | 24 | 117 | 118 | |
| CM | 20 | 100 | 100 | |
| CM | 20 | 98 | 106 | |
| CM | 16 | 93 | 104 | |
| CM | 10 | 78 | 84 |














