- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 151.8B
- NaN+ 251.8B
- NaN+ 353.2B
- NaN+ 453.2B
- NaN+ 579.8B
- NaN+ 6176B
- NaN+ 7422B
- NaN+ 8760B
- NaN+ 93,380B
- NaN+ 105,440B
- NaN+ 1110,600B
- NaN+ 1216,400B
- NaN+ 1352,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 30 | 121 | 123 | |
| CM | 29 | 120 | 121 | |
| CM | 27 | 116 | 117 | |
| CM | 26 | 113 | 114 | |
| CM | 26 | 113 | 113 | |
| CM | 24 | 117 | 118 | |
| CM | 20 | 100 | 100 | |
| CM | 20 | 98 | 106 | |
| CM | 16 | 93 | 104 | |
| CM | 9 | 76 | 84 |













