- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1302B
- NaN+ 2444B
- NaN+ 3563B
- NaN+ 4582B
- NaN+ 51,090B
- NaN+ 63,450B
- NaN+ 78,280B
- NaN+ 817,000B
- NaN+ 9264,000B
- NaN+ 10883,000B
- NaN+ 111,370,000B
- NaN+ 123,010,000B
- NaN+ 139,660,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 30 | 121 | 123 | |
| CM | 29 | 120 | 121 | |
| CM | 27 | 120 | 121 | |
| CM | 26 | 113 | 114 | |
| CM | 26 | 113 | 113 | |
| CM | 24 | 117 | 118 | |
| CM | 20 | 100 | 100 | |
| CM | 20 | 98 | 106 | |
| CM | 16 | 93 | 104 | |
| CM | 5 | 76 | 84 |













