Path to Glory

Jordan Ayew

CFLW
29182cm81kgTB
FO4 Player - Jordan Ayew
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Cá nhân

Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Jordan Ayew (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 11 tháng 9 năm 1991), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ghana hiện đang chơi ở vị trí CF cho câu lạc bộ Leicester City thuộc giải England Championship. Anh có chiều cao 182 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Ayew có chỉ số OVR 117, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Tạt bóng 121, Rê bóng 119, Chọn vị trí 119, Tầm nhìn 119, Khéo léo 118, Giữ bóng 118.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CF
FO4 Player - J. AyewJ. Ayew
CF117LW117
29117115
RW
FO4 Player - J. AyewJ. Ayew
RW110LW110
25110110
RW
FO4 Player - J. AyewJ. Ayew
RW107LW107CF106
24107108
RW
FO4 Player - J. AyewJ. Ayew
RW99ST99RM99
2099103
RW
FO4 Player - J. AyewJ. Ayew
RW99RM98ST99
209994
ST158786
ST128083
LW
FO4 Player - J. AyewJ. Ayew
LW78LF78
117881
ST
FO4 Player - J. AyewJ. Ayew
ST65RM65LM65
56565