- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1210M
- NaN+ 2231M
- NaN+ 3256M
- NaN+ 4349M
- NaN+ 51.12B
- NaN+ 62.46B
- NaN+ 75.98B
- NaN+ 838.4B
- NaN+ 9101B
- NaN+ 10276B
- NaN+ 11482B
- NaN+ 121,080B
- NaN+ 133,470B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-06
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 25 | 110 | 110 | |
| RW | 24 | 107 | 108 | |
| RW | 20 | 99 | 103 | |
| RW | 20 | 99 | 94 | |
| ST | 15 | 87 | 86 | |
| ST | 12 | 80 | 83 | |
| LW | 11 | 78 | 81 | |
| RM | 5 | 66 | 63 |











