- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 153.8B
- NaN+ 2112B
- NaN+ 3123B
- NaN+ 4177B
- NaN+ 5738B
- NaN+ 61,620B
- NaN+ 73,890B
- NaN+ 89,010B
- NaN+ 937,900B
- NaN+ 10213,000B
- NaN+ 111,050,000B
- NaN+ 122,060,000B
- NaN+ 136,610,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 25 | 110 | 110 | |
| RW | 24 | 107 | 108 | |
| RW | 20 | 99 | 103 | |
| RW | 20 | 99 | 94 | |
| ST | 15 | 87 | 86 | |
| ST | 12 | 80 | 83 | |
| LW | 11 | 78 | 81 | |
| RM | 6 | 66 | 63 |











