Path to Glory

Theo Hernández

LB
Al HilalFrance6.10.1997(0)
27184cm81kgTB
FO4 Player - Theo Hernández
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Theo Hernández (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 6 tháng 10 năm 1997), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Al Hilal thuộc giải Saudi Arabia Pro League. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Hernández có chỉ số OVR 113, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 22. Các chỉ số chính: Tăng tốc 121, Tốc độ 121, Thể lực 116, Phản ứng 114, Lực sút 114, Lắy bóng 114.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1164B
  • NaN+ 2230B
  • NaN+ 3345B
  • NaN+ 4552B
  • NaN+ 5828B
  • NaN+ 61,830B
  • NaN+ 74,400B
  • NaN+ 813,800B
  • NaN+ 920,100B
  • NaN+ 1029,200B
  • NaN+ 1145,300B
  • NaN+ 1270,300B
  • NaN+ 13226,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB29118121
LB
FO4 Player - T. HernándezT. Hernández
LB115LWB115
28115117
LB28115118
LB
FO4 Player - T. HernándezT. Hernández
LB114CB113
27114117
LB27113116
LB
FO4 Player - T. HernándezT. Hernández
LB110LM108
25110112
LB25110115
LB25109113
LB25109108
LB
FO4 Player - T. HernándezT. Hernández
LB109LM107
25109111
LB24107109
LB23105108
LB22107110
LB22103105
LB22103106
LB22103106
LB20100103
LB1997102
LB1999104
LB1896103
LB1794102
LB179199
LB168997
LB158691
LB148587
LB127983
LB97979
LB97676
LB97580