- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.87B
- NaN+ 24.87B
- NaN+ 35.81B
- NaN+ 47.48B
- NaN+ 525.2B
- NaN+ 664.9B
- NaN+ 7248B
- NaN+ 85,280B
- NaN+ 945,200B
- NaN+ 1065,500B
- NaN+ 11102,000B
- NaN+ 12158,000B
- NaN+ 13507,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 118 | 121 | |
| LB | 28 | 115 | 117 | |
| LB | 28 | 115 | 118 | |
| LB | 27 | 114 | 117 | |
| LB | 25 | 110 | 112 | |
| LB | 25 | 110 | 115 | |
| LB | 25 | 109 | 113 | |
| LB | 25 | 109 | 108 | |
| LB | 25 | 109 | 111 | |
| LB | 24 | 107 | 109 | |
| LB | 23 | 105 | 108 | |
| LB | 22 | 107 | 110 | |
| LB | 22 | 103 | 105 | |
| LB | 22 | 103 | 106 | |
| LB | 22 | 103 | 106 | |
| LB | 20 | 100 | 103 | |
| LB | 19 | 97 | 102 | |
| LB | 19 | 97 | 102 | |
| LB | 18 | 96 | 103 | |
| LB | 17 | 94 | 102 | |
| LB | 17 | 91 | 99 | |
| LB | 16 | 89 | 97 | |
| LB | 15 | 86 | 91 | |
| LB | 14 | 85 | 87 | |
| LB | 12 | 79 | 83 | |
| LB | 9 | 79 | 79 | |
| LB | 9 | 76 | 76 | |
| LB | 9 | 75 | 80 |































