- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 128.5B
- NaN+ 257.9B
- NaN+ 364.8B
- NaN+ 4124B
- NaN+ 5358B
- NaN+ 6788B
- NaN+ 71,890B
- NaN+ 84,270B
- NaN+ 98,540B
- NaN+ 1022,300B
- NaN+ 1138,900B
- NaN+ 1260,300B
- NaN+ 13194,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 118 | 121 | |
| CAM | 26 | 113 | 117 | |
| CAM | 23 | 107 | 110 | |
| CAM | 22 | 105 | 105 | |
| CAM | 19 | 98 | 97 | |
| CAM | 6 | 75 | 74 |









