- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,510
- NaN+ 21,980
- NaN+ 33,340
- NaN+ 43,340
- NaN+ 521,600
- NaN+ 658,900
- NaN+ 7141,000
- NaN+ 8254,000
- NaN+ 9416,000
- NaN+ 10910,000
- NaN+ 111.56M
- NaN+ 123.01M
- NaN+ 139.66M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 118 | 121 | |
| CAM | 28 | 116 | 120 | |
| CAM | 26 | 113 | 117 | |
| CAM | 23 | 107 | 110 | |
| CAM | 22 | 105 | 105 | |
| CAM | 19 | 98 | 97 | |
| CAM | 8 | 74 | 74 |










