- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 113.6B
- NaN+ 213.8B
- NaN+ 314.4B
- NaN+ 414.4B
- NaN+ 542.3B
- NaN+ 6114B
- NaN+ 71,070B
- NaN+ 82,820B
- NaN+ 98,940B
- NaN+ 1013,000B
- NaN+ 1120,200B
- NaN+ 1231,300B
- NaN+ 13100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 118 | 121 | |
| CAM | 26 | 113 | 117 | |
| CAM | 23 | 107 | 110 | |
| CAM | 22 | 105 | 105 | |
| CAM | 19 | 98 | 97 | |
| CAM | 9 | 75 | 74 |









