- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.1B
- NaN+ 26.14B
- NaN+ 36.75B
- NaN+ 410.2B
- NaN+ 524.9B
- NaN+ 659.5B
- NaN+ 7158B
- NaN+ 8565B
- NaN+ 91,730B
- NaN+ 102,510B
- NaN+ 113,890B
- NaN+ 126,030B
- NaN+ 1319,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 118 | 121 | |
| CAM | 26 | 113 | 117 | |
| CAM | 23 | 107 | 110 | |
| CAM | 22 | 105 | 105 | |
| CAM | 19 | 98 | 97 | |
| CAM | 6 | 75 | 74 |









