Veteran

Franck Ribéry

LMCFLW
VeteranFrance7.4.1983(43)
22170cm72kgTB
FO4 Player - Franck Ribéry
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Nỗ lực đến cùng

Càng về cuối trận càng dũng mãnh!

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Dễ chấn thương

Dễ bị chấn thương

Franck Ribéry (mùa giải Veteran, sinh ngày 7 tháng 4 năm 1983), 43 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ Veteran thuộc giải World League. Anh có chiều cao 170 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Ribéry có chỉ số OVR 101, kỹ thuật ★★★★★, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Tăng tốc 109, Thăng bằng 109, Rê bóng 109, Tốc độ 106, Khéo léo 105, Sút xa 104.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 14.08B
  • NaN+ 24.08B
  • NaN+ 34.08B
  • NaN+ 44.8B
  • NaN+ 513.2B
  • NaN+ 690B
  • NaN+ 7383B
  • NaN+ 81,490B
  • NaN+ 99,800B
  • NaN+ 1020,600B
  • NaN+ 1146,800B
  • NaN+ 12254,000B
  • NaN+ 13815,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-12
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW122
55
41122119
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW120
55
32120116
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW122
55
31122119
RW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
RW119LW119
55
31119117
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW117
55
30117115
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW117
55
30117115
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW116
55
30116113
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW114
55
29114111
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW114
55
29114110
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW113
55
28113110
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW113
55
28113109
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW111
55
27111105
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW110
55
26110107
RW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
RW106LW106
55
25106102
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW103CF103
55
23103100
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW103RW103
55
2310398
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM101CF100LW101
55
22101104
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM94LW95
55
189497
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM93RW93RM93
45
189396
RM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
RM88LM88
45
188888
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM89LW90
45
178959
CF
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
CF84LM84LW85
55
168462
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM86LW86
45
158678
CF
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
CF86ST80CAM87
55
158665
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM85LW86
45
158565
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM81LW82
45
158161
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM82LW82
45
148263
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM81LW82
45
138162
CF
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
CF70ST65CAM72
55
97050