19-20 PLC Autumn

Franck Ribéry

LMLW
14170cm72kgTB
FO4 Player - Franck Ribéry
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Dễ chấn thương

Dễ bị chấn thương

Franck Ribéry (mùa giải 19-20 PLC Autumn, sinh ngày 7 tháng 4 năm 1983), 43 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ Other teams 1 thuộc giải World League. Anh có chiều cao 170 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Ribéry có chỉ số OVR 82, kỹ thuật ★★★★★, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Thăng bằng 89, Giữ bóng 87, Binh tĩnh 87, Khéo léo 86, Rê bóng 86, Tầm nhìn 86.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW122
55
41122119
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW120
55
32120116
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW122
55
31122119
RW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
RW119LW119
55
31119117
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW117
55
30117115
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW117
55
30117115
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW116
55
30116113
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW114
55
29114111
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW114
55
29114110
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW113
55
28113110
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW113
55
28113109
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW111
55
27111105
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW110
55
26110107
RW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
RW106LW106
55
25106102
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW103CF103
55
23103100
LW
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LW103RW103
55
2310398
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM101CF100LW101
55
22101104
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM94LW95
55
189497
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM93RW93RM93
45
189396
RM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
RM88LM88
45
188888
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM89LW90
45
178959
CF
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
CF84LM84LW85
55
168462
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM86LW86
45
158678
CF
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
CF86ST80CAM87
55
158665
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM85LW86
45
158565
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM81LW82
45
158161
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM82LW82
45
148263
LM
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
LM81LW82
45
138162
CF
FO4 Player - F. RibéryF. Ribéry
CF70ST65CAM72
55
97050