- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,000B
- NaN+ 22,770B
- NaN+ 33,400B
- NaN+ 46,150B
- NaN+ 512,200B
- NaN+ 626,800B
- NaN+ 7295,000B
- NaN+ 81,850,000B
- NaN+ 95,070,000B
- NaN+ 108,340,000B
- NaN+ 1112,900,000B
- NaN+ 1220,000,000B
- NaN+ 1364,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 41 | 122 | 119 | |
| LW | 32 | 120 | 116 | |
| LW | 31 | 122 | 119 | |
| LW | 30 | 117 | 115 | |
| LW | 30 | 116 | 113 | |
| LW | 29 | 114 | 111 | |
| LW | 29 | 114 | 110 | |
| LW | 28 | 113 | 110 | |
| LW | 28 | 113 | 109 | |
| LW | 27 | 111 | 105 | |
| LW | 26 | 110 | 107 | |
| RW | 25 | 106 | 102 | |
| LW | 23 | 103 | 100 | |
| LW | 23 | 103 | 98 | |
| LM | 22 | 101 | 104 | |
| LM | 18 | 94 | 97 | |
| LM | 18 | 93 | 96 | |
| RM | 18 | 88 | 88 | |
| LM | 17 | 89 | 59 | |
| CF | 16 | 84 | 62 | |
| LM | 15 | 86 | 78 | |
| CF | 15 | 86 | 65 | |
| LM | 15 | 85 | 65 | |
| LM | 15 | 81 | 61 | |
| LM | 14 | 82 | 63 | |
| LM | 13 | 81 | 62 | |
| CF | 9 | 70 | 50 |
















































