- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1113,000
- NaN+ 2160,000
- NaN+ 3240,000
- NaN+ 4384,000
- NaN+ 5576,000
- NaN+ 61.28M
- NaN+ 73.07M
- NaN+ 89.03M
- NaN+ 913.2M
- NaN+ 1019.1M
- NaN+ 1129.7M
- NaN+ 1246M
- NaN+ 13148M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 31 | 122 | 129 | |
| LB | 29 | 119 | 127 | |
| LB | 27 | 115 | 120 | |
| LB | 27 | 114 | 121 | |
| LB | 26 | 113 | 117 | |
| LB | 26 | 113 | 120 | |
| LB | 26 | 112 | 117 | |
| LB | 24 | 111 | 112 | |
| LB | 24 | 108 | 111 | |
| LB | 23 | 107 | 109 | |
| LB | 21 | 104 | 110 | |
| LB | 21 | 102 | 107 | |
| LB | 21 | 101 | 108 | |
| LB | 21 | 100 | 107 | |
| LB | 20 | 99 | 107 | |
| LB | 18 | 96 | 107 | |
| LB | 18 | 94 | 102 | |
| LB | 17 | 96 | 106 | |
| LB | 17 | 92 | 103 | |
| LB | 15 | 91 | 102 | |
| LB | 15 | 90 | 99 | |
| LB | 15 | 88 | 99 | |
| LB | 14 | 90 | 102 | |
| LB | 14 | 87 | 97 | |
| LB | 14 | 86 | 97 | |
| LB | 13 | 84 | 94 | |
| LB | 13 | 82 | 90 | |
| LB | 11 | 80 | 87 | |
| LB | 7 | 72 | 75 |
































