Path to Glory

Andrew Robertson

LB
LiverpoolScotland30.11.-0001(0)
26178cm64kgNhỏ
FO4 Player - Andrew Robertson
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Andrew Robertson (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 11 tháng 3 năm 1994), 32 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Scotland hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Liverpool thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 64 kg. Trong game, Robertson có chỉ số OVR 112, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 2 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Tạt bóng 119, Thể lực 117, Ch.dài 115, Tăng tốc 114, Sút xoáy 114, Chọn vị trí 114.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,300B
  • NaN+ 21,300B
  • NaN+ 31,300B
  • NaN+ 41,430B
  • NaN+ 52,950B
  • NaN+ 66,490B
  • NaN+ 717,100B
  • NaN+ 830,800B
  • NaN+ 9122,000B
  • NaN+ 10235,000B
  • NaN+ 11364,000B
  • NaN+ 12564,000B
  • NaN+ 131,810,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-11
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB29119127
LB27115120
LB27114121
LB26113117
LB26113120
LB26112117
LB24111112
LB24108111
LB
FO4 Player - A. RobertsonA. Robertson
LB107LWB107
23107109
LB21104110
LB21102107
LB21101108
LB21100107
LB2099107
LB1896107
LB1894102
LB1796106
LB1792103
LB1591102
LB159099
LB158899
LB1490102
LB148797
LB148697
LB138494
LB
FO4 Player - A. RobertsonA. Robertson
LB82LWB82
138290
LB118087
LB77275