- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 129.3B
- NaN+ 273.6B
- NaN+ 3107B
- NaN+ 4277B
- NaN+ 5609B
- NaN+ 61,380B
- NaN+ 73,320B
- NaN+ 810,300B
- NaN+ 9404,000B
- NaN+ 101,030,000B
- NaN+ 112,500,000B
- NaN+ 123,920,000B
- NaN+ 1312,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-22
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 119 | 127 | |
| LB | 27 | 115 | 120 | |
| LB | 27 | 114 | 121 | |
| LB | 26 | 113 | 117 | |
| LB | 26 | 113 | 120 | |
| LB | 24 | 111 | 112 | |
| LB | 24 | 108 | 111 | |
| LB | 23 | 107 | 109 | |
| LB | 21 | 104 | 110 | |
| LB | 21 | 102 | 107 | |
| LB | 21 | 101 | 108 | |
| LB | 21 | 100 | 107 | |
| LB | 20 | 99 | 107 | |
| LB | 18 | 96 | 107 | |
| LB | 18 | 94 | 102 | |
| LB | 17 | 96 | 106 | |
| LB | 17 | 92 | 103 | |
| LB | 15 | 91 | 102 | |
| LB | 15 | 90 | 99 | |
| LB | 15 | 88 | 99 | |
| LB | 14 | 90 | 102 | |
| LB | 14 | 87 | 97 | |
| LB | 14 | 86 | 97 | |
| LB | 13 | 84 | 94 | |
| LB | 13 | 82 | 90 | |
| LB | 11 | 80 | 87 | |
| LB | 7 | 73 | 75 |






























