- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1888B
- NaN+ 2916B
- NaN+ 34,200B
- NaN+ 415,900B
- NaN+ 544,200B
- NaN+ 6257,000B
- NaN+ 71,110,000B
- NaN+ 84,850,000B
- NaN+ 97,030,000B
- NaN+ 1013,400,000B
- NaN+ 1150,900,000B
- NaN+ 1295,900,000B
- NaN+ 13308,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 44 | 126 | 126 | |
| ST | 37 | 136 | 138 | |
| ST | 34 | 126 | 126 | |
| ST | 33 | 122 | 121 | |
| ST | 33 | 121 | 117 | |
| ST | 32 | 120 | 120 | |
| ST | 32 | 120 | 120 | |
| ST | 32 | 119 | 116 | |
| ST | 31 | 117 | 115 | |
| ST | 31 | 117 | 113 | |
| ST | 30 | 119 | 116 | |
| ST | 30 | 116 | 113 | |
| ST | 30 | 115 | 109 | |
| ST | 30 | 115 | 111 | |
| ST | 28 | 114 | 112 | |
| ST | 28 | 110 | 105 | |
| ST | 27 | 109 | 106 | |
| ST | 26 | 108 | 104 | |
| ST | 25 | 112 | 107 | |
| ST | 24 | 102 | 94 | |
| ST | 23 | 100 | 91 | |
| ST | 22 | 98 | 86 | |
| ST | 20 | 91 | 79 | |
| ST | 19 | 93 | 84 | |
| ST | 18 | 89 | 78 |


















































