Team Of The Year 2022 Nominate

Jules Koundé

CB
FC BarcelonaFrance12.11.1998(27)
22181cm75kgTB
FO4 Player - Jules Koundé
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Jules Koundé (mùa giải Team Of The Year 2022 Nominate, sinh ngày 12 tháng 11 năm 1998), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ FC Barcelona thuộc giải World League. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 75 kg. Trong game, Koundé có chỉ số OVR 103, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Nhảy 109, Thăng bằng 108, Kèm người 106, Đánh đầu 105, Lắy bóng 105, Tăng tốc 104.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,010
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,010
  • NaN+ 51,520
  • NaN+ 63,340
  • NaN+ 78,020
  • NaN+ 814,400
  • NaN+ 920,900
  • NaN+ 1030,800
  • NaN+ 1154,000
  • NaN+ 12110,000
  • NaN+ 13353,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB122
35
31122124
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB118
35
29118120
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB115
35
28115111
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB115
35
28115117
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB114
35
28114115
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB115
35
27115118
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB113CB113
35
27113114
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB116
35
27116118
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB111RB108
35
26111104
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB111RB109
35
26111106
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB110
35
24110112
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB110RB109
35
23110110
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB105
35
23105100
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB105RB102
35
2310598
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB103
35
2210393
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB103
35
2210398
RB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
RB99CB99
35
2099102
CB
FO4 Player - J. KoundéJ. Koundé
CB95RB94
35
179591
CB179286
CB159082
CB159085
CB158979
CB148780
RB97680