- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1383B
- NaN+ 2468B
- NaN+ 3810B
- NaN+ 41,540B
- NaN+ 52,460B
- NaN+ 65,410B
- NaN+ 713,200B
- NaN+ 8382,000B
- NaN+ 9554,000B
- NaN+ 101,690,000B
- NaN+ 112,650,000B
- NaN+ 124,110,000B
- NaN+ 1313,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 31 | 122 | 124 | |
| RB | 29 | 118 | 120 | |
| CB | 28 | 115 | 111 | |
| RB | 28 | 115 | 117 | |
| RB | 28 | 115 | 116 | |
| RB | 27 | 115 | 118 | |
| RB | 27 | 113 | 114 | |
| CB | 26 | 111 | 104 | |
| CB | 26 | 111 | 106 | |
| CB | 24 | 110 | 112 | |
| CB | 23 | 110 | 110 | |
| CB | 23 | 105 | 100 | |
| CB | 23 | 105 | 98 | |
| CB | 22 | 103 | 93 | |
| CB | 22 | 103 | 98 | |
| RB | 20 | 99 | 102 | |
| CB | 17 | 95 | 91 | |
| CB | 17 | 92 | 86 | |
| CB | 15 | 90 | 82 | |
| CB | 15 | 90 | 85 | |
| CB | 15 | 89 | 79 | |
| CB | 14 | 87 | 80 | |
| RB | 10 | 77 | 80 |


























