Unsung Player

Moussa Diaby

LWLM
Al IttihadFrance7.7.1999(27)
17170cm65kgTB
FO4 Player - Moussa Diaby
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Cá nhân

Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Moussa Diaby (mùa giải Unsung Player, sinh ngày 7 tháng 7 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ Al Ittihad thuộc giải World League. Anh có chiều cao 170 cm, cân nặng 65 kg. Trong game, Diaby có chỉ số OVR 92, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 2 và mang áo số 18. Các chỉ số chính: Khéo léo 106, Tăng tốc 105, Tốc độ 104, Rê bóng 102, Thăng bằng 101, Giữ bóng 95.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,000
  • NaN+ 51,500
  • NaN+ 63,660
  • NaN+ 713,100
  • NaN+ 823,600
  • NaN+ 947,700
  • NaN+ 10129,000
  • NaN+ 11200,000
  • NaN+ 12462,000
  • NaN+ 131.48M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW117
54
28117114
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW110LM110CF108
53
25110114
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM107LM107LW107
53
24107108
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM106RM106LW105
53
23106109
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW105LW105
54
23105108
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM98RW99
53
209897
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM92LM92
53
189292
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM97ST90CAM96
53
179797
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM92LM92LW92
53
179292
LW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LW92LM92
52
179280
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM88
52
158881
LW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LW88RM87LM87
52
158879
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM85LW85
52
148576
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM81
52
128173
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM75RW75
53
97575
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW71LW71
52
67158
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW66LW66
52
56654