Team Of The Season 2025

Moussa Diaby

RW
Al IttihadFrance7.7.1999(27)
28170cm67kgTB
FO4 Player - Moussa Diaby
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Moussa Diaby (mùa giải Team Of The Season 2025, sinh ngày 7 tháng 7 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ Al Ittihad thuộc giải Saudi Arabia Pro League. Anh có chiều cao 170 cm, cân nặng 67 kg. Trong game, Diaby có chỉ số OVR 117, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 19. Các chỉ số chính: Tăng tốc 125, Tốc độ 125, Khéo léo 123, Chọn vị trí 122, Tạt bóng 121, Thăng bằng 119.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 14,980
  • NaN+ 28,990
  • NaN+ 319,000
  • NaN+ 436,000
  • NaN+ 5288,000
  • NaN+ 61.95M
  • NaN+ 721.5M
  • NaN+ 8133M
  • NaN+ 9239M
  • NaN+ 10441M
  • NaN+ 11684M
  • NaN+ 121.06B
  • NaN+ 133.4B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW117
54
28117114
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW110LM110CF108
53
25110114
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM107LM107LW107
53
24107108
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM106RM106LW105
53
23106109
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW105LW105
54
23105108
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM98RW99
53
209897
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM92LM92
53
189292
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM97ST90CAM96
53
179797
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM92LM92LW92
53
179292
LW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LW92LM92
52
179280
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM88
52
158881
LW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LW88RM87LM87
52
158879
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM85LW85
52
148576
LM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
LM81
52
128173
RM
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RM75RW75
53
97575
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW71LW71
52
67158
RW
FO4 Player - M. DiabyM. Diaby
RW66LW66
52
56654