- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1622,000
- NaN+ 2686,000
- NaN+ 3791,000
- NaN+ 43.41M
- NaN+ 510.6M
- NaN+ 632.5M
- NaN+ 7427M
- NaN+ 81.06B
- NaN+ 94.03B
- NaN+ 105.85B
- NaN+ 119.25B
- NaN+ 1231B
- NaN+ 13101B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 114 | 120 | |
| CM | 23 | 106 | 113 | |
| CDM | 21 | 101 | 108 | |
| CM | 19 | 96 | 104 | |
| CM | 18 | 96 | 92 | |
| CM | 15 | 89 | 99 | |
| CM | 15 | 86 | 95 | |
| CM | 10 | 77 | 83 | |
| CM | 10 | 75 | 83 | |
| CM | 8 | 72 | 80 | |
| CM | 7 | 70 | 80 |













